search warrant

search warrant

A police officer presents a search warrant before entering a building.

Định nghĩa

Danh từ:
- Lệnh khám xét: "search warrant" một văn bản pháp lý do tòa án cấp, cho phép các nhân viên thực thi pháp luật (như cảnh sát) tiến hành khám xét một địa điểm cụ thể để tìm kiếm đồ vật hoặc người liên quan đến một tội phạm, mang chúng ra trước tòa. Lệnh này phải mô tả rõ ràng các địa điểm được phép khám xét.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã được lệnh khám xét trước khi vào nhà nghi phạm.)
  • (Nếu không lệnh khám xét hợp lệ, bất kỳ bằng chứng nào tìm thấy có thể không được chấp nhận tại tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a search warrant": cấp lệnh khám xét. (Thẩm phán đã cấp lệnh khám xét cho nhà kho.)
  • "to execute a search warrant": thi hành lệnh khám xét. (Các sĩ quan đã thi hành lệnh khám xét vào lúc bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Warrant (danh từ): lệnh, trát (nói chung, như lệnh bắt giữ, lệnh khám xét). (Lệnh đã được thẩm phán .)
  • Search (danh từ/động từ): khám xét, tìm kiếm. (Việc tìm kiếm các tài liệu mất tích mất nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Writ of search: trát khám xét (thuật ngữ pháp cổ điển, ít dùng hơn).
  • Court order for search: lệnh của tòa án cho phép khám xét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "search warrant", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Carry out a search warrant: thực hiện lệnh khám xét.
The team carried out the search warrant meticulously. (Đội đã thực hiện lệnh khám xét một cách tỉ mỉ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Without a warrant": không lệnh. (Cảnh sát không thể vào khuôn viên không lệnh.)
  • "Probable cause": căn cứ hợp (thường điều kiện để cấp lệnh khám xét). (Sĩ quan cần căn cứ hợp để yêu cầu lệnh khám xét.)

Từ chứa "search warrant"